以戰養戰

yǐ zhàn yǎng zhàn dĩ chiến dưỡng chiến

Hán Việt: dĩ chiến dưỡng chiến · Pinyin: yǐ zhàn yǎng zhàn

Tổng quan

dĩ chiến dưỡng chiến

Cấu tạo: (dĩ) + (chiến) + (dưỡng) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dĩ chiến dưỡng chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用战争中获取来的人力、物力和财力,继续进行战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用战争中获取来的人力﹑物力和财力,继续进行战争。