以戰養戰

yǐ zhàn yǎng zhàn dĩ chiến dưỡng chiến

Hán Việt: dĩ chiến dưỡng chiến · Pinyin: yǐ zhàn yǎng zhàn

Tổng quan

dĩ chiến dưỡng chiến

Cấu tạo: (dĩ) + (chiến) + (dưỡng) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dĩ chiến dưỡng chiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用占領地區的資源支援戰力。