以敵借敵

yǐ dí jiè dí dĩ địch tá địch

Hán Việt: dĩ địch tá địch · Pinyin: yǐ dí jiè dí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (địch) + (tá) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借:利用。用已分化出来的一部分敌人,去争取另一部分敌人。