以斯帖
dĩ tư thiếp
Hán Việt: dĩ tư thiếp · Pinyin: yǐ sī tiě
Tổng quan
Esther (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Esther (tên)
Eng
- CC-CEDICT Esther (name)
- Cihui Esther (name)
Hán Việt: dĩ tư thiếp · Pinyin: yǐ sī tiě
Esther (tên)