以斯拉 dĩ tư lạp Hán Việt: dĩ tư lạp Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 斯 (tư) + 拉 (lạp)Hán Việtdĩ tư lạpCấu tạo以 + 斯 + 拉 · dĩ + tư + lạp nghĩa thành phần: dĩ + tư + lạp Nghĩa EngCihui Ezra