以水濟水

yǐ shuǐ jì shuǐ dĩ thủy tể thủy

Hán Việt: dĩ thủy tể thủy · Pinyin: yǐ shuǐ jì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thủy) + (tể) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用水来给水增味。比喻随声附和,对事情没有好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在水中再加水。比喻雷同附和,于事无所补益。