以湯止沸

yǐ tāng zhǐ fèi dĩ thang chỉ phí

Hán Việt: dĩ thang chỉ phí · Pinyin: yǐ tāng zhǐ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thang) + (chỉ) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用开水去制止水的沸腾。比喻不从根本上着手,对事情没有帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 用烧开的水制止水的沸腾。比喻不能从根本上解决问题以汤止沸,沸愈不止,去其火则止矣。

Eng

  • Cihui 以湯止沸 ǐtāngzhǐfèi f.e. 1. of no avail 2. do sth. counterproductive