以澄清 dĩ trừng thanh Hán Việt: dĩ trừng thanh Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)Hán Việtdĩ trừng thanhCấu tạo以 + 澄 + 清 · dĩ + trừng + thanh nghĩa thành phần: dĩ + trừng + thanh Nghĩa EngCihui in settlement of