以爲然

dĩ vi nhiên

Hán Việt: dĩ vi nhiên

Tổng quan

chấp nhận

Cấu tạo: (dĩ) + (vi) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận

Eng

  • Cihui 以為然 ǐwéirán v. <wr.> approve; consider just