以牙還牙

yǐ yá huán yá dĩ nha hoàn nha

Hán Việt: dĩ nha hoàn nha · Pinyin: yǐ yá huán yá

Tổng quan

răng đền răng (trả đũa)

Cấu tạo: (dĩ) + (nha) + (hoàn) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng đền răng (trả đũa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻採取與對方相同的態度或方法報復對方。如:「你這種以牙還牙的處理方式,不見得能真正解決問題。」

Eng

  • CC-CEDICT a tooth for a tooth (retaliation)
  • Cihui 以牙還牙 ǐyáhuányá f.e. eye for an eye, tooth for a tooth; repay evil with evil; tit for tat