以疑決疑

yǐ yí jué yí dĩ nghi quyết nghi

Hán Việt: dĩ nghi quyết nghi · Pinyin: yǐ yí jué yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nghi) + (quyết) + (nghi)