以百計 dĩ bách kế Hán Việt: dĩ bách kế Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 百 (bách) + 計 (kế)Hán Việtdĩ bách kếCấu tạo以 + 百 + 計 · dĩ + bách + kế nghĩa thành phần: dĩ + bách + kế Nghĩa EngCihui 以百計 ǐbǎijì v.p. per centum; percent