以瞽引瞽

yǐ gǔ yǐn gǔ dĩ cổ dẫn cổ

Hán Việt: dĩ cổ dẫn cổ · Pinyin: yǐ gǔ yǐn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (cổ) + (dẫn) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让盲人给盲人引路。比喻让愚昧无知的人去引导愚昧无知的人,只能使其更加迷惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.让盲人给盲人引路。比喻让愚昧无知的人去引导愚昧无知的人,只能使其更加迷惑。