以綱帶目 dĩ cương đái mục Hán Việt: dĩ cương đái mục Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 綱 (cương) + 帶 (đái) + 目 (mục)Hán Việtdĩ cương đái mụcCấu tạo以 + 綱 + 帶 + 目 · dĩ + cương + đái + mục nghĩa thành phần: dĩ + cương + đái + mục Nghĩa EngCihui 以綱帶目 ǐgāngdàimù f.e. use the key link to set everything else in motion