以耳代目

yǐ ěr dài mù dĩ nhĩ đại mục

Hán Việt: dĩ nhĩ đại mục · Pinyin: yǐ ěr dài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhĩ) + (đại) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以:用;代:代替。拿眼睛当耳朵。指不亲自去调查了解,光听信别人说的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人目不能视,凭听觉来了解外界事物。 2.犹言以耳为目。
  • Tân Hoa Tự Điển 以用;代代替。拿眼睛当耳朵。指不亲自去调查了解,光听信别人说的。

Eng

  • Cihui 以耳代目 ǐ'ěrdàimù f.e. rely upon hearsay instead of seeing for oneself