以肉𫗪虎

yǐ ròu sì hǔ dĩ nhục ủy hổ

Hán Việt: dĩ nhục ủy hổ · Pinyin: yǐ ròu sì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhục) + 𫗪 (ủy) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拿肉來餵養老虎。比喻平白犧牲,無濟於事。《三國志.卷五四.吳書.呂蒙傳》:「時當職吏以蒙年小輕之,曰:『彼竪子何能為?此欲以肉餧虎耳。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻白白地送死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白白地送死。