以膠投漆 yǐ jiāo tóu qī · dĩ giao đầu tất Hán Việt: dĩ giao đầu tất · Pinyin: yǐ jiāo tóu qī Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 膠 (giao) + 投 (đầu) + 漆 (tất)Pinyinyǐ jiāo tóu qīHán Việtdĩ giao đầu tấtCấu tạo以 + 膠 + 投 + 漆 · dĩ + giao + đầu + tất nghĩa thành phần: dĩ + giao + đầu + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻相合而密不可分。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻相合而密不可分。