以至於

yǐ zhì yú dĩ chí vu

Hán Việt: dĩ chí vu · Pinyin: yǐ zhì yú

Tổng quan

xuống đến | lên đến | đến mức độ mà ...

Cấu tạo: (dĩ) + (chí) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuống đến | lên đến | đến mức độ mà ...

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以至"。

Eng

  • CC-CEDICT down to|up to|to the extent that...
  • Cihui down to; up to; to the extent that...