以致于 yǐ zhì yú·dĩ trí vu Hán Việt: dĩ trí vu · Pinyin: yǐ zhì yú Tổng quan để mà Cấu tạo: 以 (dĩ) + 致 (trí) + 於 (vu)Pinyinyǐ zhì yúHán Việtdĩ trí vuTừ loạiliênCấu tạo以 + 致 + 於 · dĩ + trí + vu nghĩa thành phần: dĩ + trí + vu Nghĩa ViệtCihui đến mức màEngCihui so that; to the point thatĐứcHandedict sodass Từ liên quan Gần nghĩa以致 · 以致身亡