以色列 yǐ sè liè · dĩ sắc liệt Hán Việt: dĩ sắc liệt · Pinyin: yǐ sè liè Tổng quan Israel Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt)Pinyinyǐ sè lièHán Việtdĩ sắc liệtCấu tạo以 + 色 + 列 · dĩ + sắc + liệt nghĩa thành phần: dĩ + sắc + liệt Nghĩa ViệtCihui IsraelEngCC-CEDICT IsraelCihui IsraeljaJMdict Israel