以色列

yǐ sè liè dĩ sắc liệt

Hán Việt: dĩ sắc liệt · Pinyin: yǐ sè liè

Tổng quan

Israel

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Israel

Eng

  • CC-CEDICT Israel
  • Cihui Israel

ja

  • JMdict Israel