以螳當車

yǐ táng dāng chē dĩ đường đương xa

Hán Việt: dĩ đường đương xa · Pinyin: yǐ táng dāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đường) + (đương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用螳臂阻挡车轮前进。比喻自不量力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用螳臂阻挡车轮前进。比喻自不量力。