以螳擋車

yǐ táng dǎng chē dĩ đường đáng xa

Hán Việt: dĩ đường đáng xa · Pinyin: yǐ táng dǎng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đường) + (đáng) + (xa)