以言取人

yǐ yán qǔ rén dĩ ngôn thủ nhân

Hán Việt: dĩ ngôn thủ nhân · Pinyin: yǐ yán qǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (ngôn) + (thủ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據一個人的言論來判斷其人品。《史記.卷六七.仲尼弟子傳.澹臺滅明傳》:「吾以言取人,失之宰予;以貌取人,失之子羽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据人的口才去判断其智能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据人的口才去判断其智能。