以言徇物 yǐ yán xùn wù · dĩ ngôn tuẫn vật Hán Việt: dĩ ngôn tuẫn vật · Pinyin: yǐ yán xùn wù Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 言 (ngôn) + 徇 (tuẫn) + 物 (vật)Pinyinyǐ yán xùn wùHán Việtdĩ ngôn tuẫn vậtCấu tạo以 + 言 + 徇 + 物 · dĩ + ngôn + tuẫn + vật nghĩa thành phần: dĩ + ngôn + tuẫn + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用违心的话语附和别人。Tân Hoa Tự Điển 1.用违心的话语附和别人。