以言爲諱 yǐ yán wéi huì · dĩ ngôn vi húy Hán Việt: dĩ ngôn vi húy · Pinyin: yǐ yán wéi huì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 言 (ngôn) + 爲 (vi) + 諱 (húy)Pinyinyǐ yán wéi huìHán Việtdĩ ngôn vi húyCấu tạo以 + 言 + 爲 + 諱 · dĩ + ngôn + vi + húy nghĩa thành phần: dĩ + ngôn + vi + húy