以言舉人 yǐ yán jǔ rén · dĩ ngôn cử nhân Hán Việt: dĩ ngôn cử nhân · Pinyin: yǐ yán jǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 言 (ngôn) + 舉 (cử) + 人 (nhân)Pinyinyǐ yán jǔ rénHán Việtdĩ ngôn cử nhânCấu tạo以 + 言 + 舉 + 人 · dĩ + ngôn + cử + nhân nghĩa thành phần: dĩ + ngôn + cử + nhân