以言舉人

yǐ yán jǔ rén dĩ ngôn cử nhân

Hán Việt: dĩ ngôn cử nhân · Pinyin: yǐ yán jǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (ngôn) + (cử) + (nhân)