以誠相與 dĩ thành tương dữ Hán Việt: dĩ thành tương dữ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 與 (dữ)Hán Việtdĩ thành tương dữCấu tạo以 + 誠 + 相 + 與 · dĩ + thành + tương + dữ nghĩa thành phần: dĩ + thành + tương + dữ Nghĩa EngCihui 以誠相與 ǐchéngxiāngyǔ f.e. be honest with