以諾書 yǐ nuò shū · dĩ nặc thư Hán Việt: dĩ nặc thư · Pinyin: yǐ nuò shū Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 諾 (nặc) + 書 (thư)Pinyinyǐ nuò shūHán Việtdĩ nặc thưCấu tạo以 + 諾 + 書 · dĩ + nặc + thư nghĩa thành phần: dĩ + nặc + thư