以鐵腕 yǐ tiě wàn · dĩ thiết oản Hán Việt: dĩ thiết oản · Pinyin: yǐ tiě wàn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 鐵 (thiết) + 腕 (oản)Pinyinyǐ tiě wànHán Việtdĩ thiết oảnCấu tạo以 + 鐵 + 腕 · dĩ + thiết + oản nghĩa thành phần: dĩ + thiết + oản Nghĩa EngCihui with firm hand