以防萬 dĩ phòng vạn Hán Việt: dĩ phòng vạn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 防 (phòng) + 萬 (vạn)Hán Việtdĩ phòng vạnCấu tạo以 + 防 + 萬 · dĩ + phòng + vạn nghĩa thành phần: dĩ + phòng + vạn Nghĩa EngCihui as precaution