以魚敺蠅

dĩ ngư khu dăng

Hán Việt: dĩ ngư khu dăng

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 鱼 (ngư) + 敺 (khu) + 蝇 (dăng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

以鱼驱蝇 · 以魚驅蠅