以黨治國

dĩ đảng trì quốc

Hán Việt: dĩ đảng trì quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đảng) + (trì) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以黨治國 ǐdǎngzhìguó f.e. rule by a political party