以黨舉官 yǐ dǎng jǔ guān · dĩ đảng cử quan Hán Việt: dĩ đảng cử quan · Pinyin: yǐ dǎng jǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 黨 (đảng) + 舉 (cử) + 官 (quan)Pinyinyǐ dǎng jǔ guānHán Việtdĩ đảng cử quanCấu tạo以 + 黨 + 舉 + 官 · dĩ + đảng + cử + quan nghĩa thành phần: dĩ + đảng + cử + quan