儀器儀表 nghi khí nghi biểu Hán Việt: nghi khí nghi biểu Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)Hán Việtnghi khí nghi biểuCấu tạo儀 + 器 + 儀 + 表 · nghi + khí + nghi + biểu nghĩa thành phần: nghi + khí + nghi + biểu Nghĩa EngCihui instrumetation