仪器表 yí qì biǎo·nghi khí biểu Hán Việt: nghi khí biểu · Pinyin: yí qì biǎo Tổng quan đồng hồ đo Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 表 (biểu)Pinyinyí qì biǎoHán Việtnghi khí biểuTừ loạidanhCấu tạo儀 + 器 + 表 · nghi + khí + biểu nghĩa thành phần: nghi + khí + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng hồ đoEngCihui gauge Từ liên quan Gần nghĩa仪器的 · 仪器 · 仪器指示数 · 仪器仪表 · 仪器插头 · 仪器插座 · 仪器清单 · 仪器和系统