儀式
nghi thức
Hán Việt: nghi thức · Pinyin: yí shì
Tổng quan
nghi thức
Nghĩa
Việt
- Cihui nghi thức
- Cihui nghi thức nghi thức ☆Cách bên ngoài để biểu lộ cái lễ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舉行典禮的秩序、形式等。如:「儀式簡單而隆重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举行典礼的程序、形式:授勋~|~隆重。
Eng
- CC-CEDICT ceremony
- Cihui ceremony
ja
- JMdict ceremony|rite|ritual|service