仪表厂

nghi biểu xưởng

Hán Việt: nghi biểu xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng đồng hồ
  • Biên soạn p.w. instrument and meter factory M:¹jiā

Eng

  • Cihui 儀表廠 íbiǎochǎng p.w. instrument and meter factory M:¹jiā
  • Tần suất từ p.w. instrument and meter factory M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪表板 · 仪表盘 · 仪表堂堂 · 仪表 · 儀表 · 仪表放大器 · 仪表台 · 仪表柜