儀表廠 nghi biểu xưởng Hán Việt: nghi biểu xưởng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 廠 (xưởng)Hán Việtnghi biểu xưởngCấu tạo儀 + 表 + 廠 · nghi + biểu + xưởng nghĩa thành phần: nghi + biểu + xưởng Nghĩa EngCihui 儀表廠 íbiǎochǎng p.w. instrument and meter factory M:¹jiā