儀表堂堂

yí biǎo táng táng nghi biểu đường đường

Hán Việt: nghi biểu đường đường · Pinyin: yí biǎo táng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (biểu) + (đường) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪表:人的外表,风度;堂堂:仪容庄严大方的样子。形容人的容貌端正。
  • Tân Hoa Tự Điển 仪表人的外表,风度;堂堂仪容庄严大方的样子。形容人的容貌端正。

Eng

  • Cihui 儀表堂堂 íbiǎotángtáng f.e. imposing; noble and dignified