儀錶板

yí biǎo bǎn nghi biểu bản

Hán Việt: nghi biểu bản · Pinyin: yí biǎo bǎn

Tổng quan

cái chắn bùn (trước xe...), bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ... ở ô tô) cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết), (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (Ê,cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh), nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết…

Cấu tạo: (nghi) + (biểu) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儀表板 íbiǎobǎn n. instrument panel M:²kuài