仪表板

yí biǎo bǎnnghi biểu bản

Hán Việt: nghi biểu bản · Pinyin: yí biǎo bǎn

Tổng quan

cái chắn bùn (trước xe...), bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ... ở ô tô) cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết), (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (Ê,cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh), nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh…

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng điều khiển
  • Google Alex v6 bảng đồng hồ
  • Tần suất từ cái chắn bùn (trước xe...), bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ... ở ô tô) cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết), (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (Ê,cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh), nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...), Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)…
  • Biên soạn instrument panel M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dashboard

Eng

  • Cihui 儀表板 íbiǎobǎn n. instrument panel M:²kuài
  • Tần suất từ n. instrument panel M:²kuài

Đức

  • Handedict Instrumententafel, Armaturenbrett, Armatur, Anzeigetafel

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪表盘 · 仪表堂堂 · 仪表 · 仪表放大器 · 仪表板灯 · 仪表厂 · 仪表台 · 仪表柜