仰剌擦

yǎng lá cā ngưỡng lạt sát

Hán Việt: ngưỡng lạt sát · Pinyin: yǎng lá cā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (lạt) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"仰剌叉"。