仰臥地

ngưỡng ngọa địa

Hán Việt: ngưỡng ngọa địa

Tổng quan

nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ngọa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)