仰臥的

ngưỡng ngọa đích

Hán Việt: ngưỡng ngọa đích

Tổng quan

nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động, (ngôn ngữ học) động danh từ

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ngọa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động, (ngôn ngữ học) động danh từ