仰口食

ngưỡng khẩu thực

Hán Việt: ngưỡng khẩu thực

Tổng quan

ngưỡng khẩu thực (術語)謂比丘以星宿日月風雨等術數之學求衣食也。四邪命食之一。見智度論三,三藏法數十九。☸

Cấu tạo: (ngưỡng) + (khẩu) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng khẩu thực (術語)謂比丘以星宿日月風雨等術數之學求衣食也。四邪命食之一。見智度論三,三藏法數十九。☸