仰頭點

ngưỡng đầu điểm

Hán Việt: ngưỡng đầu điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (đầu) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仰頭點 ǎngtóudiǎn n. <art> raised-head dot (in painting)