仰巴叉 yǎng bā chā · ngưỡng ba xoa Hán Việt: ngưỡng ba xoa · Pinyin: yǎng bā chā Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 巴 (ba) + 叉 (xoa)Pinyinyǎng bā chāHán Việtngưỡng ba xoaCấu tạo仰 + 巴 + 叉 · ngưỡng + ba + xoa nghĩa thành phần: ngưỡng + ba + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仰八叉"。