仰慕者

yǎng mù zhě ngưỡng mộ giả

Hán Việt: ngưỡng mộ giả · Pinyin: yǎng mù zhě

Tổng quan

người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng, người say mê (một người đàn bà)

Cấu tạo: (ngưỡng) + (mộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng, người say mê (một người đàn bà)