仰給

yǎng jǐ ngưỡng cấp

Hán Việt: ngưỡng cấp · Pinyin: yǎng jǐ

Tổng quan

dựa vào

Cấu tạo: (ngưỡng) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依靠外人或外界供给城内数十万人仰给城外供应。

Eng

  • Cihui 仰給 ǎngjǐ v. rely on the support of others

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰食