仰食
ngưỡng thực
Hán Việt: ngưỡng thực · Pinyin: yǎng shí
Tổng quan
n nhờ người khác. ngưỡng thực ngưỡng thực ☆Ăn nhờ người khác. ngưỡng thực (雜語)仰口食之略。見仰口食條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui n nhờ người khác. ngưỡng thực ngưỡng thực ☆Ăn nhờ người khác. ngưỡng thực (雜語)仰口食之略。見仰口食條。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依靠他人生活,不能自立。《三國志.卷一○.魏書.荀攸傳》:「繡與劉表相恃為彊,然繡以游軍仰食於表,表不能供也,勢必離。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依靠他人而得食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依靠他人而得食。
Eng
- Cihui 仰食 ǎngshí v. sponge (on others)