仰脖兒 ngưỡng bột nhi Hán Việt: ngưỡng bột nhi Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 脖 (bột) + 兒 (nhi)Hán Việtngưỡng bột nhiCấu tạo仰 + 脖 + 兒 · ngưỡng + bột + nhi nghĩa thành phần: ngưỡng + bột + nhi Nghĩa EngCihui 仰脖兒 ǎngbór v.o. look upward