仰視

yǎng shì ngưỡng thị

Hán Việt: ngưỡng thị · Pinyin: yǎng shì

Tổng quan

ngửa đầu ra sau để nhìn (cái gì) | nhìn lên

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng thị ngưỡng thị ☆Ngửa mặt mà nhìn lên.
  • Cihui ngửa đầu ra sau để nhìn (cái gì) | nhìn lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬頭看。《文選.宋玉.高唐賦》:「仰視山顛,肅何千千。」《西遊記》第四一回:「若見了菩薩,切休仰視,只可低頭禮拜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬起头向上看:~天空。

Eng

  • CC-CEDICT to tilt one's head back to see (sth)|to look up at
  • Cihui 仰視 ǎngshì v. look up at | Tā tài gāo le, wǒ bùdébù ∼ tā. He's so tall that I have to look up at him.

ja

  • JMdict looking up to|revering

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

俯视